council of vienne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng):
- Công đồng Vienne: Một hội đồng (công đồng) của Giáo hội Công giáo được triệu tập tại Vienne, Pháp, từ năm 1311 đến năm 1313 dưới thời Giáo hoàng Clement V. Công đồng này chính thức giải quyết các cáo buộc tội ác chống lại Dòng Hiệp sĩ Đền Thánh (Knights Templar), lên kế hoạch cho một cuộc thập tự chinh mới, và tiến hành cải cách hàng giáo sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Council of Vienne was one of the ecumenical councils of the Catholic Church. (Công đồng Vienne là một trong những công đồng chung của Giáo hội Công giáo.)
- Historians study the Council of Vienne to understand the suppression of the Knights Templar. (Các nhà sử học nghiên cứu Công đồng Vienne để hiểu về sự đàn áp Dòng Hiệp sĩ Đền Thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The decrees of the Council of Vienne": Các sắc lệnh được ban hành bởi Công đồng Vienne, thường được viện dẫn trong các văn kiện lịch sử hoặc thần học.
- The decrees of the Council of Vienne had lasting effects on church law. (Các sắc lệnh của Công đồng Vienne có ảnh hưởng lâu dài đến luật giáo hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Council (n): Hội đồng, công đồng. Một nhóm người được triệu tập để thảo luận, tư vấn hoặc đưa ra quyết định.
- Ecumenical Council (n): Công đồng chung. Một hội nghị của các giám mục trên toàn thế giới để quyết định về các vấn đề giáo lý và kỷ luật.
Từ đồng nghĩa
- Vienne Council: Công đồng Vienne (cách gọi khác bằng tiếng Anh).
- The Fifteenth Ecumenical Council: Công đồng chung thứ mười lăm (tên gọi theo số thứ tự các công đồng chung của Giáo hội Công giáo).
Noun
- Hội đồng được tổ chức năm 1311-1313 nhắm đối phó với tội ác của Hiệp sĩ dòng đền, lên một chiến dịch mới và tiến hành sử đổi giới tăng lữ